account statement
Định nghĩa
account statement là một danh từ ghép, chỉ một bản tóm tắt các giao dịch tài chính đã thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định, cùng với số dư tài khoản cuối kỳ. Báo cáo này thường được ngân hàng, công ty thẻ tín dụng hoặc tổ chức tài chính gửi cho khách hàng định kỳ (hàng tháng, hàng quý).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã nhận được bảng sao kê tài khoản hàng tháng từ ngân hàng hôm qua.)
- (Vui lòng kiểm tra bảng sao kê tài khoản của bạn để xem có giao dịch trái phép nào không.)
- (Bảng sao kê tài khoản cho thấy số dư là 5 triệu đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bank account statement": bảng sao kê tài khoản ngân hàng, thường bao gồm chi tiết tiền gửi, rút, chuyển khoản và lãi suất.
- The bank account statement for March shows a deposit of 10 million VND. (Bảng sao kê tài khoản ngân hàng tháng 3 cho thấy một khoản tiền gửi 10 triệu đồng.)
- "credit card account statement": bảng sao kê thẻ tín dụng, liệt kê các giao dịch mua hàng, thanh toán, phí và lãi suất.
- Her credit card account statement indicated she had exceeded her limit. (Bảng sao kê thẻ tín dụng của cô ấy cho thấy cô đã vượt quá hạn mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Account (danh từ): tài khoản (nói chung).
- Statement (danh từ): bản kê khai, báo cáo.
- Bank statement (danh từ ghép): bảng sao kê ngân hàng (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Financial statement (danh từ ghép): báo cáo tài chính (rộng hơn, bao gồm cả bảng cân đối kế toán).
Từ đồng nghĩa
- Bank statement: bảng sao kê ngân hàng.
- Monthly statement: bảng sao kê hàng tháng.
- Transaction history: lịch sử giao dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check over: kiểm tra kỹ lưỡng.
- I need to check over my account statement before paying the bills. (Tôi cần kiểm tra kỹ bảng sao kê tài khoản trước khi thanh toán hóa đơn.)
- Reconcile with: đối chiếu với.
- You should reconcile your account statement with your personal records. (Bạn nên đối chiếu bảng sao kê tài khoản với sổ ghi chép cá nhân của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Read the fine print: đọc kỹ các điều khoản nhỏ (thường áp dụng khi kiểm tra bảng sao kê để phát hiện phí ẩn).
- Always read the fine print on your account statement to avoid hidden fees. (Luôn đọc kỹ các điều khoản nhỏ trên bảng sao kê tài khoản để tránh các khoản phí ẩn.)
- Balance the books: cân đối sổ sách (hành động đối chiếu bảng sao kê với số dư thực tế).
- He spent the evening balancing the books with his account statement. (Anh ấy đã dành cả buổi tối để cân đối sổ sách với bảng sao kê tài khoản.)